trưởng thành
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ:
- Phát triển đến giai đoạn hoàn thiện, đầy đủ về thể chất, tinh thần, nhận thức và có khả năng tự lập: Chỉ quá trình một cá nhân hoặc tổ chức lớn lên, trở nên vững vàng và có đầy đủ năng lực.
- Trở nên lớn mạnh, vững vàng qua thử thách: Chỉ sự phát triển và hoàn thiện của một tập thể, tổ chức, hay một khía cạnh nào đó (như tư tưởng, năng lực) qua kinh nghiệm.
Tính từ:
- Đã đạt đến sự phát triển đầy đủ, hoàn thiện: Mô tả trạng thái của một người hoặc một thực thể đã hoàn tất quá trình phát triển, có suy nghĩ chín chắn và hành động có trách nhiệm.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Nhìn con cái trưởng thành, cha mẹ nào cũng cảm thấy hạnh phúc. (Chỉ quá trình lớn khôn, tự lập của con người.)
- Quân đội đã trưởng thành nhanh chóng qua những trận chiến ác liệt. (Chỉ sự lớn mạnh, vững vàng của một tổ chức qua thử thách.)
- Tính từ:
- Anh ấy là một người đàn ông trưởng thành và đáng tin cậy. (Mô tả phẩm chất chín chắn, có trách nhiệm.)
- Đó là một quyết định rất trưởng thành của cô ấy. (Mô tả một hành động/suy nghĩ chín chắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "sự trưởng thành" (danh từ): Chỉ trạng thái hoặc quá trình trở nên trưởng thành.
- Sự trưởng thành về nhận thức giúp anh ta đưa ra những lựa chọn sáng suốt hơn.
- Dùng trong văn chương, triết lý để nói về sự phát triển của tâm hồn, tư tưởng.
- Hành trình trưởng thành là hành trình tự khám phá bản thân.
Biến thể và từ gần giống
- Trưởng (tiền tố/tính từ): Thường ghép với các từ khác để chỉ người đứng đầu, người có kinh nghiệm lâu năm (ví dụ: trưởng nhóm, trưởng thành, lão trưởng).
- Thành (động từ/tính từ): Có nghĩa nên, hoàn thành, thành công (ví dụ: thành công, thành hình, trưởng thành).
- Chín chắn (tính từ): Gần nghĩa với "trưởng thành" khi chỉ tính cách, suy nghĩ.
- Lớn khôn (cụm động từ): Nhấn mạnh khía cạnh lớn lên và hiểu biết, thường dùng cho trẻ em.
Từ đồng nghĩa
- Lớn lên (động từ): Nhấn mạnh quá trình phát triển về tuổi tác, thể chất.
- Khôn lớn (tính từ/động từ): Nhấn mạnh sự phát triển về trí tuệ, nhận thức.
- Chín muồi (tính từ): Thường dùng cho sự việc, thời cơ, hoặc tư tưởng đã phát triển đến độ hoàn thiện.
Từ trái nghĩa
- Ấu trĩ (tính từ): Non nớt, thiếu kinh nghiệm và suy nghĩ.
- Trẻ con (tính từ/danh từ): Có tính cách, hành động như trẻ nhỏ, thiếu chín chắn.
- Non nớt (tính từ): Chưa phát triển đầy đủ, còn thiếu kinh nghiệm.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Gừng càng già càng cay, người càng *trưởng thành càng sâu sắc"*: Nhấn mạnh sự khôn ngoan, kinh nghiệm tích lũy theo thời gian và sự trưởng thành.
- "Tre già măng mọc": Thường dùng để chỉ thế hệ trước trưởng thành, thế hệ sau tiếp nối, nhưng cũng hàm ý về sự kế thừa và phát triển.
- đgt. 1. Đã lớn khôn, tự lập được: Con cái đã trưởng thành cả mong cho chúng nó trưởng thành. 2. Lớn mạnh, vững vàng về mọi mặt: Quân đội ta đã trưởng thành trong chiến đấu.